celestial city
Danh từ (cụm danh từ): - Thành phố thiên đàng, Thiên quốc: "celestial city" là một cụm từ mang tính tôn giáo và văn học, dùng để chỉ thiên đàng hoặc nơi ở của Chúa. Cụm từ này đặc biệt nổi tiếng qua tác phẩm "Hành trình của người hành hương" (Pilgrim's Progress) của John Bunyan, nơi nhân vật chính, Cơ-đốc nhân (Christian), tìm kiếm "Thành phố Thiên đàng" như mục tiêu cuối cùng của cuộc đời mình.
- (Trong câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng của Bunyan, mục tiêu cuối cùng của người hành hương là đến được Thành phố Thiên đàng.)
- (Nhiều tín đồ coi cái chết không phải là kết thúc, mà là một cuộc hành trình đến thành phố thiên đàng.)
"to seek the celestial city": tìm kiếm thiên đàng, theo đuổi mục tiêu tâm linh.
- He spent his whole life seeking the celestial city, through prayer and good deeds. (Ông ấy đã dành cả đời mình để tìm kiếm thành phố thiên đàng, qua cầu nguyện và việc thiện.)
"a vision of the celestial city": một khải tượng về thiên quốc.
- The prophet described a vision of the celestial city, with streets of gold and gates of pearl. (Nhà tiên tri đã mô tả một khải tượng về thành phố thiên đàng, với những con đường bằng vàng và cổng bằng ngọc trai.)
Celestial (tính từ): thuộc về bầu trời, thiên thể; mang tính thần thánh.
- The stars are celestial bodies. (Các ngôi sao là những thiên thể.)
Heavenly city (cụm danh từ): thành phố thiên đàng (một cách gọi khác, ít trang trọng hơn).
- The pilgrims sang hymns as they approached the heavenly city. (Những người hành hương đã hát thánh ca khi họ tiếp cận thành phố thiên đàng.)
- Heaven: thiên đàng, nơi ở của Chúa.
- Paradise: thiên đường, nơi hạnh phúc vĩnh cửu.
- New Jerusalem: Giê-ru-sa-lem mới (theo Kinh Thánh, thành phố thiên đàng trong thời kỳ cuối cùng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "celestial city".
"The Celestial City": (viết hoa) thường được dùng như một tên riêng trong văn học để chỉ thiên đàng, đặc biệt là trong tác phẩm của Bunyan.
- In "Pilgrim's Progress," the Celestial City represents the ultimate reward for a faithful life. (Trong "Hành trình của người hành hương," Thành phố Thiên đàng tượng trưng cho phần thưởng cuối cùng cho một cuộc sống trung tín.)
"To have one's eyes on the celestial city": hướng tâm trí về thiên đàng, sống với mục tiêu tâm linh.
- Despite his earthly troubles, he always had his eyes on the celestial city. (Bất chấp những rắc rối trần thế, ông ấy luôn hướng tâm trí về thành phố thiên đàng.)